| Thời hạn | 2026-01-11 ~ 2026-01-17 | |
| Tỷ giá(USD) | 1.446,46 Won | |
| Mỹ | $150 | 216.969 Won |
| $200 | 289.292 Won | |
| 중국 | $150 | 1.047 CNY |
| 유로 | 128 EUR | |
| 영국 | 111 GBP | |
| 홍콩 | 1.168 HKD | |
| 일본 | 23.505 JPY | |
Thống kê đến - Theo vận đơn Mô tả cấp
* CB : Trước khi đến(hoặc Offload) hoặc chờ sau đến
* Đến : Thực tế đến và bắt đầu TQ
■ Đến hôm nay ■ Chưa đến
TG đến gần đây
| CB gửi | Ngày đến | Ngày xong | Thời gian | |
| 21 Dec (2025) | 2 Jan | 2 Jan | 12 Days |
BL